Dưới vành nón Chuông

Dưới vành

NÓN CHUÔNG

Khi một làng nghề không chọn “đứng yên”

Không chỉ quẩn quanh nơi những phiên chợ quê và ruộng đồng, chiếc nón làng Chuông nay còn trở thành một món quà văn hóa nằm trong tay du khách. Làng nghề đang thay đổi để được biết đến nhiều hơn nhưng đi cùng với đó là một bài toán khó. Giữ nghề bây giờ không chỉ là việc ngồi khâu nón sao cho khéo, mà là làm sao để vừa đón khách du lịch, vừa không làm mất đi cái gốc trăm năm. Đứng trước làn sóng đổi mới, câu hỏi thực tế nhất chính là: Nếu cứ giữ khư khư nếp cũ, liệu chiếc nón truyền thống có tự nuôi sống được mình trong xã hội hiện đại?

Cuộn xuống để bước vào làng nón ↓

Hồn cốt trăm năm bên dòng

sông đáy

Trung tâm Hà Nội

Cách trung tâm Hà Nội khoảng 30km về phía Tây Nam, làng Chuông thuộc xã Phương Trung, huyện Thanh Oai cũ từ lâu được xem là một trong những cái nôi của nghề làm nón lá. Trải qua hơn 300 năm, nghề làm nón nơi đây vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ và gắn chặt với đời sống của người dân Bắc Bộ.

Không cần đến những họa tiết phô trương, nón Chuông tạo dấu ấn bằng vẻ đẹp mộc mạc. Người làng Chuông vẫn tự hào rằng cái đẹp của nón không chỉ nằm ở hình dáng bên ngoài mà còn nằm ở sự tỉ mỉ của người thợ trong từng công đoạn tưởng như rất nhỏ. Danh tiếng của làng nghề từ lâu đã đi vào câu ca dao quen thuộc:

Khoảng cách

~30 Km

Thời gian

~45 - 60 phút

Phương tiện

  • Xe máy
  • Ô tô
  • Xe buýt

Gợi ý lộ trình

Hà Đông – Ba La
– Quốc lộ 21B –
Phương Trung

Muốn ăn cơm trắng cá trê Muốn đội nón tốt thì về làng Chuông

Cho đến hôm nay, nhịp sống của làng vẫn gắn với 6 phiên chợ nón chính họp vào các ngày mùng 4, 10, 14, 20, 24 và 30 Âm lịch hằng tháng. Từ sáng sớm, người dân đã mang lá, vòng, cước, lụa và những chiếc nón ra sân đình. Phiên chợ không chỉ là nơi mua bán mà còn là một phần nét sinh hoạt văn hóa được duy trì từ lâu trong đời sống thường nhật.

Chợ làng Chuông

Chợ nón họp theo ngày âm lịch

123567 89111213 151617181921 222325262728 2931

Ngày chợ nón

Hình ảnh phiên chợ ngày 4

Các nguyên liệu tạo hình cho

nón lá

Một chiếc nón làng Chuông hoàn thiện không được tạo nên từ nguyên liệu của riêng một vùng đất. Phía sau một chiếc nón trắng nhẹ và cân đối, người thợ phải kết hợp nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau: lá lụi lấy từ miền Trung, vòng tre Thanh Hoá, mo nứa Hoà Bình,....

Mỗi nguyên liệu giữ một vai trò riêng góp phần tạo nên vẻ thanh thoát và độ bền của chiếc nón.

Lá lụi

Nguyên liệu quan trọng nhất để làm nên chiếc nón lá truyền thống là lá lụi. Lá làm nón ở làng Chuông thường được lấy từ rừng Hương Sơn, Hà Tĩnh hoặc một số các tỉnh miền Trung khác như Nghệ An, Quảng Bình. Khi mới đưa về, lá còn xanh tươi, chưa thể sử dụng ngay mà phải trải qua nhiều bước xử lý để có được màu trắng và độ mềm cần thiết.

Người thợ vò lá với cát, đạp bằng chân rồi phơi qua ba nắng để lá “bông” lên và trắng dần. Muốn lá trắng hơn, người làm nghề tiếp tục sấy lưu huỳnh. Tiếp đó, trước khi rẽ lá, lá phải được thả ẩm để mềm. Đây là bước quan trọng vì lá có đủ độ ẩm thì người thợ mới rẽ được đều; nếu lá quá khô, phiến lá dễ giòn, gãy hoặc rách mép.

Sau khi xử lý, lá sẽ tiếp tục được chọn lọc. Người làm nghề thường chọn những tàu lá có màu đều, ít gân nổi, không rách và không bị xơ mép. Chỉ cần lá lệch màu, còn “sống” hoặc không đủ mịn, chiếc nón khi hoàn thiện sẽ mất đi vẻ trắng đều vốn là đặc trưng của nón Chuông.

Vòng nón

Nếu lá lụi tạo nên vẻ ngoài thì phần vòng nón lại quyết định dáng và độ cân của chiếc nón. Người làm nghề thường chú ý chọn sợi vòng đẹp, tròn, đều, bởi chỉ cần vòng lệch hoặc không cân, khi quay lá lên khuôn, chiếc nón rất dễ bị méo dáng.

Một chiếc nón Chuông truyền thống thường có 16 vòng được phân thành các loại: vòng cạp 1 sợi, vòng chân 4 sợi (vòng tròn), vòng nứa 5 sợi (vòng nghiêng), vòng chúp 5 sợi (vòng nghiêng) và vòng chủm 1 sợi. Cấu trúc 16 vòng này tạo nên bộ khung đặc trưng của nón làng Chuông góp phần định hình dáng vẻ cân đối và thanh thoát của sản phẩm. Các vòng được đặt theo kích thước giảm dần từ vành lên đỉnh. Vòng phải đều nhau và giữ được khoảng cách cân đối để khi lên lá, chiếc nón có dáng thanh, nhẹ nhưng không bị xô lệch trong quá trình sử dụng.

Mo nứa

Ẩn bên trong chiếc nón là một lớp mo nứa mỏng được đặt giữa hai lớp lá. Đây là chi tiết ít khi nhìn thấy nhưng lại ảnh hưởng nhiều đến độ cứng và khả năng giữ dáng của nón.

Một chiếc nón truyền thống thường có ba lớp: lớp lá ngoài, lớp mo ở giữa và lớp lá bên trong. Lớp mo phải đủ mỏng để không làm nón nặng tay, đồng thời vẫn giữ được độ dai cần thiết để thân nón không bị xẹp sau thời gian dài sử dụng. Với người làm nghề lâu năm, việc chọn mo cũng đòi hỏi kinh nghiệm không kém việc chọn lá hay vót vành.

Cước khâu và kim

Bên cạnh lá, mo và vòng, cước khâu cùng kim là những vật dụng không thể thiếu để hoàn thiện một chiếc nón. Sợi cước có nhiệm vụ cố định các lớp nguyên liệu, giúp nón trở thành một chỉnh thể chắc chắn.

Trong quá trình làm nón, người thợ thường dùng hai loại cước chính. Cước đỏ dành cho phần vành, góp phần cố định mép nón và tạo điểm nhấn ở đường viền ngoài. Cước trắng được sử dụng ở các vòng bên trong, giúp giữ các lớp nguyên liệu ổn định mà không làm lộ rõ đường khâu trên bề mặt nón.

Cùng với đó, kim khâu là vật dụng giúp người thợ đưa từng sợi cước qua các lớp nguyên liệu để hoàn tất sản phẩm. Chính từ những vật dụng nhỏ ấy, các lớp nguyên liệu rời rạc được kết nối lại, tạo nên một chiếc nón chắc chắn và có thể sử dụng lâu dài.

sự tỉ mẩn

phía sau chiếc nón làng Chuông

6

8

7

-

BƯỚC LÀM NÊN CHIẾC NÓN

Để làm ra một chiếc nón Chuông truyền thống, người thợ phải trải qua 7 công đoạn cơ bản: rẽ lá, là lá, bứt vòng, quay nón, thắt nón hay còn gọi là khâu nón, nức nón và lồng nhôi nón. Các công đoạn này đòi hỏi người thợ ngồi tỉ mỉ trong nhiều giờ với một chiếc nón truyền thống, thời gian hoàn thiện có thể mất từ khoảng 6 đến 8 tiếng.

TIẾNG HOÀN THIỆN

Bước 01 - Rẽ lá

Rẽ lá là công đoạn đầu tiên, bắt đầu sau khi lá đã được phơi nắng cho đủ trắng và thả ẩm. Vào những ngày nắng nóng, người làm nghề có thể phải ủ lá bằng chiếu, giẻ ẩm hoặc dậy sớm thả sương để lá đủ độ mềm trước khi rẽ.

Ở công đoạn này, người thợ dùng tay tách từng tàu lá theo chiều dọc. Việc rẽ lá tưởng đơn giản nhưng lại quyết định độ đều của lớp lá khi lên nón. Lá phải được rẽ khéo để phiến lá không bị lệch, không tạo nếp nhăn và không bị đứt. Sau khi rẽ, lá tiếp tục được xếp lại ngay ngắn để chuẩn bị cho công đoạn là.

Sinh ra trong gia đình nhiều đời làm nón, nghệ nhân Tạ Thu Hương đã học nghề từ mẹ khi mới 6 tuổi. Đến nay, ở tuổi 58, bà đã có hơn gần nửa thế kỷ gắn bó với chiếc nón làng Chuông. Với bà Hương, làm nón không chỉ là công việc mưu sinh mà còn là tình yêu và trách nhiệm với nghề của cha ông.

Khoảng hơn 20 năm trước, khi du lịch cộng đồng chưa phổ biến như hiện nay, bà đã bắt đầu đón những đoàn khách đầu tiên về nhà tham quan, tìm hiểu nghề làm nón. Những năm gần đây, đặc biệt sau giai đoạn Covid-19, lượng khách kết nối về làng đông hơn, các tour trải nghiệm cũng phát triển hơn.

Mô hình du lịch của bà Hương không chỉ dừng ở trải nghiệm làm nón du khách còn có thể nghe kể chuyện về lịch sử làng nghề, về chợ nón và tham quan không gian trưng bày các sản phẩm thủ công.

~5.000 nón

tháng

Từ không gian nhỏ của một gia đình làm nghề, những chiếc nón Chuông dần đi xa hơn. Mỗi khi có đơn hàng lớn, công việc không chỉ nằm trong đôi tay của riêng người nghệ nhân mà còn được san sẻ cho bà con trong làng cùng làm. Các đơn hàng thường từ vài trăm cho đến vài nghìn chiếc nón lớn nhỏ, tùy yêu cầu của khách hàng và đối tác.

Không ít sản phẩm còn theo các kênh của công ty xuất nhập khẩu hoặc các đơn hàng quà tặng để đi ra nước ngoài. Với người làm nghề, việc chiếc nón có mặt trong những đơn hàng xuất đi Nga, Trung Quốc, Đức, Anh hay được khách quốc tế mang về sau chuyến tham quan không chỉ mở thêm đầu ra mà còn đem lại niềm tự hào khi một sản phẩm thủ công của làng có thể mang theo hình ảnh văn hóa Việt ra thế giới.

Một dấu mốc đặc biệt trong hành trình ấy là chiếc nón khổng lồ đường kính 3,6m, cao 1,8m được lợp từ 1.000 lá lụi trắng với 62 vòng xương và có cân nặng 60kg do bà Hương thực hiện để phục vụ Hội nghị APEC. Sản phẩm được dùng trong tiết mục biểu diễn “Việt Nam quê hương tôi”, trở thành một hình ảnh đáng nhớ của nón lá Việt Nam tại sự kiện quốc tế.

chiếc
nón
khổng
lồ

Đường kính

3,6 mét

cao

1,8 mét

1000

lá lụi trắng

62

vòng xương

60 kg

trung bình

50 KHÁCH

Mùa du lịch :
Mùa xuân, mùa thu

1 ngày

So sánh nón làng Chuông trước đây và hiện tại

Trước đây, chiếc nón là vật dụng gắn bó mật thiết với đời sống lao động và sinh hoạt hằng ngày của người dân. Ở làng Chuông, dòng nón truyền thống được làm với kết cấu ba lớp, dáng rộng, mái bầu, đường khâu đều và chắc. Đây là sản phẩm nền tảng, làm nên tên tuổi của làng nghề qua nhiều thế hệ. Khi ấy, giá trị của chiếc nón chủ yếu nằm ở công năng sử dụng: che nắng, che mưa nhẹ và phục vụ đời sống thường ngày.

Ngày nay, nón làng Chuông không chỉ còn là vật dụng che mưa, che nắng mà đã trở thành sản phẩm văn hóa - du lịch. Ngoài nón truyền thống, làng nghề phát triển thêm nón lụa, nón vẽ tay, nón mini, nón decor, nón in logo, nón đặt riêng. Những sản phẩm này được dùng làm quà lưu niệm, phục vụ du lịch, biểu diễn, chụp ảnh và xuất hiện trong các sự kiện văn hóa.

Sự đa dạng về mẫu mã và công năng sử dụng cũng tạo nên sự khác biệt về giá bán giữa các dòng sản phẩm. Hiện nay, các sản phẩm nón làng Chuông có mức giá dao động từ khoảng 40.000 đến 200.000 đồng mỗi chiếc, tùy thuộc vào chất liệu, kiểu dáng và mức độ hoàn thiện. Trong đó, các dòng nón truyền thống và nón lưu niệm có giá thành tương đối phổ thông, trong khi những sản phẩm được trang trí cầu kỳ như nón lụa, nón vẽ tay hoặc nón đặt theo yêu cầu thường có giá trị cao hơn.

40.000
-
200.000

VNĐ

Nón

Chọn một loại nón để xem chi tiết

Mạch nghề trẻ

nhịp sống số

giữa

Ở làng Chuông hôm nay, không phải người trẻ nào cũng còn ngồi bên khuôn nón
như những thế hệ trước đây. Nhiều người vẫn biết làm nón, vẫn có tình cảm với nghề
nhưng để gắn bó hoàn toàn với công việc thủ công này lại là câu chuyện không dễ.
Thu nhập từ nghề không ổn định trong khi để hoàn thiện một chiếc nón cần nhiều
thời gian, công sức và sự tỉ mỉ. Khi người trẻ có thêm nhiều lựa chọn học tập, việc làm
và môi trường phát triển, nghề nón khó trở thành con đường mưu sinh chính của
nhiều người.

Lê Thị Trang Anh - một bạn trẻ người làng Chuông cho biết
như phần lớn những người trẻ trong làng, bạn không trực tiếp
làm nón mà tham gia vào việc phát triển thương hiệu, bán hàng
và sáng tạo nội dung có liên quan đến nón làng mình. Những
chiếc nón vẫn được làm bởi các bà, các bác đã gắn bó với
nghề từ lâu còn người trẻ đang trở thành cầu nối để sản phẩm
làng nghề đến gần hơn với khách hàng hiện đại.

LÊ THỊ TRANG ANH

21

tuổi

Founder “ Nón nhà”

“Thay vì chỉ bán một sản
phẩm thủ công, mình muốn kể
thêm câu chuyện phía sau
chiếc nón và giá trị văn hóa
của làng nghề”

Theo Trang Anh chia sẻ

Theo Trang Anh, những nội dung về quy
trình làm nón thường dễ thu hút người
xem trên mạng xã hội. Nhiều người bất
ngờ khi biết một chiếc nón lá được làm
hoàn toàn thủ công phải đi qua nhiều
công đoạn và cần rất nhiều thời gian,
công sức. Thông qua TikTok, Facebook
hay Threads, người xem sẽ thấy chiếc nón
như một sản phẩm có câu chuyện, có kỹ
thuật và có giá trị văn hóa phía sau.

Với các hộ làm nghề, mạng xã hội cũng mở
thêm một lối đi khác. Sản phẩm không chỉ
phụ thuộc vào khách du lịch đến làng hay
thương lái. Quan trọng hơn, đây đang trở
thành một cách để giá trị truyền thống có
thêm một cách để hiện diện trong đời sống
hiện đại, được tiếp nối không chỉ bằng đôi
tay người thợ mà còn qua cách người trẻ kể
lại câu chuyện của làng nghề.

Làn gió

CÁCH TÂN

có làm mất

BẢN SẮC

làng nghề?

Sự phát triển của du lịch cộng đồng, mạng xã hội và các sản phẩm cách tân đang khiến làng Chuông thay đổi rõ rệt. Những chiếc
nón không chỉ nằm trong phiên chợ quê mà còn xuất hiện trong không gian check-in, trong các video ngắn, trong các tour trải nghiệm
và các đơn hàng quà tặng. Khi làng nghề bước vào guồng quay thương mại, câu hỏi về bản sắc cũng trở nên rõ ràng hơn: chiếc nón
đang được tiếp thêm diện mạo mới hay đang dần bị kéo xa khỏi hồn cốt ban đầu?

Với nghệ nhân Tạ Thu Hương, việc nghề nón gắn với
thương mại không đồng nghĩa với mất đi bản sắc. Bà cho
rằng điều quan trọng là trong làng vẫn còn những ông bà,
cha mẹ giữ lửa nghề, còn những người trẻ không chỉ biết
cách làm nón, mà còn biết nhạy bén làm truyền thông
trên mạng xã hội để lan tỏa nét đẹp quê hương. Nhờ điều
đó, nghề làm nón truyền thống của làng không những
không bị mai một mà còn có thêm cơ hội phát triển.

Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có phát triển du lịch hay
không, mà nằm ở cách thức phát triển như thế nào. Dù có
ứng dụng công nghệ hay điều chỉnh quy trình sản xuất, những
yếu tố tạo nên bản sắc riêng của nghề vẫn cần được giữ gìn.
Đồng thời, cần có sự phân tách hợp lý giữa không gian sản
xuất truyền thống
không gian trải nghiệm du lịch để vừa
đáp ứng nhu cầu du khách, vừa bảo tồn được tính nguyên
bản của nghề.

Điều quan trọng
là phải xác địnhbảo tồn

giá trị cốt lõi

của làng nghề

Vì vậy, du lịch không nhất thiết là mối đe dọa với bản sắc. Trong trường hợp làng Chuông, nó giống một
phép thử hơn: nếu được khai thác đúng, du lịch giúp nghề có thêm sức sống; nếu khai thác hời hợt, làng
nghề có thể bị thu hẹp thành một nơi check-in đơn thuần. Điều quyết định không phải là làng Chuông có
thay đổi hay không mà là trong quá trình thay đổi ấy, liệu người làng có còn giữ được bản chất văn hoá vốn
có ban đầu.

Khi những chiếc nón tiếp tục

đi qua thời đại

T

rong một thế giới không ngừng chuyển động, giá trị
của những điều thuộc về truyền thống không nằm ở
việc giữ nguyên hình thức ban đầu mà ở khả năng
thích ứng để tiếp tục tồn tại trong bối cảnh mới. Khi đời
sống thay đổi, các làng nghề văn hoá cũng buộc phải
dịch chuyển, không phải để đánh mất nền tảng đã
hình thành qua thời gian mà để tìm thấy vị trí phù hợp
hơn trong hiện tại.

Ở làng Chuông, sự thích ứng ấy không diễn ra một
cách ngẫu nhiên mà đến từ lựa chọn của những con người
đang trực tiếp gắn bó với di sản.

Khi họ chủ động bước ra khỏi những giới hạn quen
thuộc, tiếp cận những cách thức mới để giới thiệu, gìn giữ
và phát triển giá trị của mình, truyền thống không còn chỉ
tồn tại như một dấu tích của quá khứ, mà bắt đầu tham
gia vào đời sống đương đại theo một cách chủ động hơn.

Trong quá trình đó, ranh giới giữa cũ và mới không bị
xoá bỏ mà được đặt trong một trạng thái cân bằng. Một
vành nón Chuông cách tân thêm sắc lụa, một dáng nón
mini làm quà lưu niệm không làm biến mất đi bản sắc, bởi
truyền thống không đứng vững nếu tự tách mình khỏi nhịp
sống ngày nay.

Có thể thấy truyền thống không dừng lại ở một điểm cố
định mà tiếp tục được nối dài qua từng thế hệ như những
vành nón vẫn lặng lẽ đi qua thời đại, vừa giữ lấy
hình dáng quen thuộc, vừa mang trong mình những đổi
thay của xã hội.